chiếc bách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân phận lênh đênh, phiêu bạt: "chiếc bách" là một từ Hán Việt, dùng để hình tượng hóa số phận con người mong manh, trôi nổi bấp bênh như một mảnh thuyền nhỏ trên sông nước.
- Kiếp người ngắn ngủi, vô thường: Từ này còn mang sắc thái triết lý, chỉ về kiếp sống con người ngắn ngủi và đầy biến động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thân phận như chiếc bách giữa dòng đời. (Chỉ thân phận bấp bênh, lênh đênh giữa cuộc sống.)
- Cuộc đời là chiếc bách trôi, không biết ngày mai sẽ dạt về đâu. (Ví cuộc đời mong manh, vô định như con thuyền nhỏ trôi dạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiếc bách lênh đênh": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự cô đơn, bơ vơ và không có chỗ bám víu chắc chắn trong cuộc sống.
- Sống kiếp tha hương, anh cảm thấy mình như chiếc bách lênh đênh.
- "thân bách": một biến thể ngắn gọn, cũng mang nghĩa tương tự, chỉ thân phận nhỏ bé, trôi nổi.
- Thân bách giữa dòng đời vạn biến.
Biến thể và từ gần giống
- Bách châu (danh từ): từ gốc Hán Việt, nghĩa đen là "mảnh thuyền", là nguồn gốc hình thành nghĩa bóng của "chiếc bách".
- Con thuyền (danh từ): từ thuần Việt, có nghĩa đen chỉ phương tiện đi trên nước; khi dùng với nghĩa bóng ("con thuyền số phận") có thể mang ý tương tự "chiếc bách" nhưng ít tính chất văn chương, cổ điển hơn.
- Cánh bèo (danh từ): một hình ảnh ẩn dụ khác trong văn học, cũng chỉ thân phận nhỏ bé, phiêu dạt, vô định.
Từ đồng nghĩa
- Thân phận bèo dạt mây trôi: chỉ số phận lênh đênh, không tự chủ.
- Kiếp phù sinh: chỉ kiếp sống con người ngắn ngủi, tạm bợ như bọt nước.
Thành ngữ liên quan
- Bèo dạt mây trôi: thành ngữ thuần Việt, có nghĩa tương tự, diễn tả cuộc sống phiêu bạt, không ổn định.
- Phận bạc như vôi: chỉ số phận mỏng manh, dễ vỡ tan.
- Do chữ bách châu có nghĩa là mảnh thuyền, ý nói thân phận lênh đênh